stringent safety requirements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Yêu cầu an toàn nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. The pact introduces stringent safety requirements, including mandatory risk assessments for high-impact AI systems.

    Hiệp ước đưa ra các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt, bao gồm các đánh giá rủi ro bắt buộc đối với các hệ thống AI có tác động cao.