stringent campaign
📖 Định nghĩa
-
Chiến dịch nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
The government launched a stringent campaign to crack down on illegal gambling activities.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch nghiêm ngặt nhằm trấn áp các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.