strikers
🇺🇸 /ˈstraɪkɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người đình công; cầu thủ ghi bàn
💬 Ví dụ
-
The strikers blocked the road.
Người đình công chặn đường.
-
The strikers scored two goals.
Cầu thủ ghi bàn ghi hai bàn.