strife

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstraɪf/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tranh chấp; bất hòa; Tranh chấp, cạnh tranh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

civil strifefamily strifepolitical strifemarital strifesow strifecause strife

Từ phái sinh

strifelessstrifeful

Từ đồng nghĩa

conflictdiscordcontentionfrictiondissensionstruggle

Từ trái nghĩa

harmonypeaceaccord

Dễ nhầm lẫn

strive
EN: 'Strive' is a verb meaning to make great effort; 'strife' is a noun meaning conflict or discord.
vi: 'Strive' là động từ có nghĩa là nỗ lực rất nhiều; 'strife' là danh từ có nghĩa là xung đột hoặc bất hòa.
stress
EN: 'Stress' refers to pressure or tension (often internal); 'strife' refers to active conflict or discord between parties.
vi: 'Stress' đề cập đến áp lực hoặc căng thẳng (thường là nội tại); 'strife' đề cập đến xung đột hoặc bất hòa chủ động giữa các bên.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'strife' (noun, conflict) with 'strive' (verb, to effort). They look similar but belong to different word classes.
vi: Đừng nhầm lẫn 'strife' (danh từ, xung đột) với 'strive' (động từ, nỗ lực). Chúng trông giống nhau nhưng thuộc các loại từ khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The country was torn apart by years of civil strife.

    Đất nước bị xé nát bởi những năm nội chiến.

  2. The strife between the two political parties intensified during the election season.

    Sự tranh chấp giữa hai đảng chính trị đã gia tăng trong mùa bầu cử.