stricter verification processes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình xác minh nghiêm ngặt hơn

💬 Ví dụ

  1. New regulations may require stricter verification processes for all digital advertisers.

    Các quy định mới có thể yêu cầu các quy trình xác minh nghiêm ngặt hơn đối với tất cả các nhà quảng cáo kỹ thuật số.