stricter building codes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt hơn

💬 Ví dụ

  1. After the disaster, the city council introduced stricter building codes to ensure future earthquake safety.

    Sau thảm họa, hội đồng thành phố đã áp dụng các quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt hơn để đảm bảo an toàn trước các trận động đất trong tương lai.