strict regulatory oversight
📖 Định nghĩa
-
Giám sát nghiêm ngặt; Giám sát quy định nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
This strategy underscores the state's commitment to enforcing strict regulatory oversight and preventing capital flight that could destabilize the broader economy.
Chiến lược này nhấn mạnh cam kết của nhà nước trong việc thực thi giám sát quản lý nghiêm ngặt và ngăn chặn dòng vốn chảy ra có thể gây bất ổn cho nền kinh tế rộng lớn hơn.
-
The introduction of strict regulatory oversight has significantly reduced fraudulent activities in the banking sector.
Việc áp dụng giám sát quy định nghiêm ngặt đã làm giảm đáng kể các hoạt động gian lận trong lĩnh vực ngân hàng.