strict perimeter

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khu vực kiểm soát nghiêm ngặt; Vành đai an ninh nghiêm ngặt

💬 Ví dụ

  1. The fire department set up a strict perimeter to keep bystanders away from the blaze.

    Lực lượng cứu hỏa đã thiết lập một vành đai nghiêm ngặt để giữ người dân tránh xa đám cháy.

  2. The museum maintains a strict perimeter to protect its artifacts from theft.

    Bảo tàng duy trì một vành đai nghiêm ngặt để bảo vệ các hiện vật khỏi bị trộm cắp.