strict perimeter
📖 Định nghĩa
-
Khu vực kiểm soát nghiêm ngặt; Vành đai an ninh nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
The fire department set up a strict perimeter to keep bystanders away from the blaze.
Lực lượng cứu hỏa đã thiết lập một vành đai nghiêm ngặt để giữ người dân tránh xa đám cháy.
-
The museum maintains a strict perimeter to protect its artifacts from theft.
Bảo tàng duy trì một vành đai nghiêm ngặt để bảo vệ các hiện vật khỏi bị trộm cắp.