strict enforcement
📖 Định nghĩa
-
Thực thi nghiêm ngặt
💬 Ví dụ
-
Industry analysts suggest that this strict enforcement will restore confidence in China's financial ecosystem.
Các nhà phân tích ngành cho rằng việc thực thi nghiêm ngặt này sẽ khôi phục niềm tin vào hệ sinh thái tài chính của Trung Quốc.