strict control
📖 Định nghĩa
-
giám sát hoặc quản lý nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ quy định
💬 Ví dụ
-
The factory is under strict control to prevent pollution.
Nhà máy đang nằm dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn ô nhiễm.