strict control

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. giám sát hoặc quản lý nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ quy định

💬 Ví dụ

  1. The factory is under strict control to prevent pollution.

    Nhà máy đang nằm dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn ô nhiễm.