stressors

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstrɛsɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    yếu tố gây căng thẳng; chất gây căng thẳng

💬 Ví dụ

  1. Work deadlines are major stressors.

    Hạn chót là yếu tố gây căng thẳng.

  2. Noise and pollution are environmental stressors.

    Tiếng ồn và ô nhiễm là chất gây căng thẳng.