stressors
🇺🇸 /ˈstrɛsɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
yếu tố gây căng thẳng; chất gây căng thẳng
💬 Ví dụ
-
Work deadlines are major stressors.
Hạn chót là yếu tố gây căng thẳng.
-
Noise and pollution are environmental stressors.
Tiếng ồn và ô nhiễm là chất gây căng thẳng.