strategic vision
📖 Định nghĩa
-
Khả năng nhìn xa trông rộng; Bản kế hoạch tương lai tổ chức; Kế hoạch chiến lược đội
💬 Ví dụ
-
The CEO presented a strategic vision that guided the company through the next decade.
CEO đã trình bày một tầm nhìn chiến lược giúp dẫn dắt công ty trong thập kỷ tới.
-
Their strategic vision emphasizes sustainability and innovation over short-term profits.
Tầm nhìn chiến lược của họ nhấn mạnh vào sự bền vững và đổi mới thay vì lợi nhuận ngắn hạn.
-
The coach explained the strategic vision for the squad before the championship match.
Huấn luyện viên đã giải thích tầm nhìn chiến lược cho đội trước trận đấu vô địch.