strategic vision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng nhìn xa trông rộng; Bản kế hoạch tương lai tổ chức; Kế hoạch chiến lược đội

💬 Ví dụ

  1. The CEO presented a strategic vision that guided the company through the next decade.

    CEO đã trình bày một tầm nhìn chiến lược giúp dẫn dắt công ty trong thập kỷ tới.

  2. Their strategic vision emphasizes sustainability and innovation over short-term profits.

    Tầm nhìn chiến lược của họ nhấn mạnh vào sự bền vững và đổi mới thay vì lợi nhuận ngắn hạn.

  3. The coach explained the strategic vision for the squad before the championship match.

    Huấn luyện viên đã giải thích tầm nhìn chiến lược cho đội trước trận đấu vô địch.