strategic target
📖 Định nghĩa
-
Mục tiêu chiến lược; Mục tiêu chiến lược
💬 Ví dụ
-
Expanding into the Asian market is our primary strategic target for this year.
Mở rộng sang thị trường châu Á là mục tiêu chiến lược chính của chúng tôi trong năm nay.
-
The intelligence agency identified the communications hub as a strategic target.
Cơ quan tình báo đã xác định trung tâm liên lạc là một mục tiêu chiến lược.