strategic synergy
📖 Định nghĩa
-
Hiệp đồng chiến lược; Đồng thuận chiến lược
💬 Ví dụ
-
This dual approach underscores a strategic synergy between physical infrastructure and digital intelligence.
Cách tiếp cận kép này nhấn mạnh sự hiệp đồng chiến lược giữa cơ sở hạ tầng vật lý và trí tuệ kỹ thuật số.
-
The merger was designed to create strategic synergy by combining the manufacturing strengths of one company with the distribution network of the other.
Lệ thuộc được thiết kế để tạo ra sự đồng thuận chiến lược bằng cách kết hợp thế mạnh sản xuất của một công ty với mạng lưới phân phối của công ty kia.