strategic restart
📖 Định nghĩa
-
Khởi động lại chiến lược; Khởi động lại chiến lược
💬 Ví dụ
-
The board approved the strategic restart of the Rubin CPX project to align with new market demands.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc khởi động lại chiến lược dự án Rubin CPX để phù hợp với các nhu cầu thị trường mới.
-
Following the merger, the company initiated a strategic restart to integrate cultures and streamline operations.
Sau khi sáp nhập, công ty đã khởi động lại chiến lược để tích hợp văn hóa và tinh gọn hoạt động.