strategic realignment
📖 Định nghĩa
-
Chuyển đổi chiến lược; Điều chỉnh chiến lược
💬 Ví dụ
-
This pivot suggests a strategic realignment away from domestic parliamentary duties toward broader humanitarian advocacy.
Sự chuyển hướng này gợi ý một sự sắp xếp lại chiến lược, rời xa các nhiệm vụ nghị viện trong nước để hướng tới vận động nhân đạo rộng lớn hơn.
-
The company announced a strategic realignment of its marketing budget to target emerging markets.
Công ty thông báo điều chỉnh chiến lược ngân sách tiếp thị để nhắm vào các thị trường mới nổi.