strategic pricing adjustment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều chỉnh giá chiến lược; Tối ưu hóa giá dựa trên dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. The company announced a strategic pricing adjustment to remain competitive in the emerging Asian market.

    Công ty đã công bố điều chỉnh giá chiến lược để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường châu Á mới nổi.

  2. After analyzing customer feedback and competitor rates, management decided on a strategic pricing adjustment for the premium tier services.

    Sau khi phân tích phản hồi của khách hàng và mức giá của đối thủ, ban lãnh đạo đã quyết định điều chỉnh giá chiến lược cho các dịch vụ cao cấp.