strategic pause

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tạm dừng chiến lược; Sự tạm dừng chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The company decided on a strategic pause in hiring to reassess its long-term budget.

    Công ty đã quyết định tạm dừng chiến lược việc tuyển dụng để đánh giá lại ngân sách dài hạn.

  2. The orator used a strategic pause after the most important point to let the message sink in.

    Diễn giả đã sử dụng một sự tạm dừng chiến lược sau điểm quan trọng nhất để thông điệp thấm sâu hơn.