strategic networking

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết nối chiến lược

💬 Ví dụ

  1. Fostering strategic networking is essential for long-term business growth.

    Thúc đẩy kết nối chiến lược là điều cần thiết để tăng trưởng kinh doanh lâu dài.