strategic maneuvers
📖 Định nghĩa
-
Các bước đi chiến lược; Thủ đoạn chiến lược
💬 Ví dụ
-
The company's strategic maneuvers allowed it to dominate the emerging market.
Các bước đi chiến lược của công ty đã cho phép nó thống trị thị trường mới nổi.
-
No longer passive, she executes strategic maneuvers to secure her desired outcomes.
Không còn thụ động, cô ấy thực hiện các bước đi chiến lược để đạt được kết quả mong muốn.