strategic interests

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi ích chiến lược; Lợi ích chiến lược then chốt

💬 Ví dụ

  1. These accusations suggest a deepening rift over foreign policy interventions and regional influence, which Algiers views as direct threats to its national sovereignty and strategic interests in the broader Arab world.

    Những cáo buộc này cho thấy một sự chia rẽ ngày càng sâu sắc về các can thiệp chính sách đối ngoại và ảnh hưởng khu vực, mà Algiers coi là mối đe dọa trực tiếp đối với chủ quyền quốc gia và lợi ích chiến lược của mình trong thế giới Ả Rập rộng lớn hơn.

  2. The two countries signed a new trade agreement to protect their mutual strategic interests in the energy sector.

    Hai nước đã ký kết một hiệp định thương mại mới để bảo vệ các lợi ích chiến lược chung của họ trong lĩnh vực năng lượng.