strategic importance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tầm quan trọng chiến lược; Tầm quan trọng chiến lược; Tính then chốt kinh doanh

💬 Ví dụ

  1. The board discussed the strategic importance of the merger before voting.

    Hội đồng quản trị đã thảo luận về tầm quan trọng chiến lược của việc sáp nhập trước khi bỏ phiếu.

  2. The island holds great strategic importance due to its proximity to trade routes.

    Hòn đảo có tầm quan trọng chiến lược lớn do nằm gần các tuyến đường thương mại.

  3. The report titled Strategic Importance for Connections analyzes networking trends.

    Bản báo cáo có tiêu đề "Tầm quan trọng chiến lược của các kết nối" phân tích các xu hướng kết nối mạng.