strategic effort
📖 Định nghĩa
-
chiến lược; vận động hành lang; Nỗ lực chiến lược lớn
💬 Ví dụ
-
The company launched a strategic effort to expand its market share in Asia.
Công ty đã khởi động một nỗ lực chiến lược để mở rộng thị phần của mình tại châu Á.
-
The meeting underscores a strategic effort to align government policy with industry interests.
Cuộc họp nhấn mạnh nỗ lực chiến lược nhằm điều chỉnh chính sách của chính phủ phù hợp với lợi ích của ngành công nghiệp.
-
Restoring the ecosystem will require a massive strategic effort from multiple agencies.
Việc khôi phục hệ sinh thái sẽ đòi hỏi một nỗ lực chiến lược khổng lồ từ nhiều cơ quan.