strategic dominance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ưu thế chiến lược; Kiểm soát bóng chiến thuật; Lợi thế chiến lược ngành

💬 Ví dụ

  1. The empire expanded its borders to achieve strategic dominance in the continent.

    Đế chế đã mở rộng biên giới để đạt được ưu thế chiến lược trên lục địa.

  2. The team's midfielders ensured strategic dominance in possession throughout the match.

    Các tiền vệ của đội đã đảm bảo sự thống trị chiến lược trong việc kiểm soát bóng suốt trận đấu.

  3. The merger was designed to establish strategic dominance over emerging competitors in the sector.

    Việc sáp nhập được thiết kế để thiết lập sự thống trị chiến lược đối với các đối thủ cạnh tranh mới nổi trong lĩnh vực.