strategic direction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Định hướng chiến lược; Chiến lược; Tầm nhìn chiến lược tổng thể

💬 Ví dụ

  1. Such a collective shift could significantly alter the outcome of upcoming elections and reshape the strategic direction of the organization.

    Sự thay đổi tập thể như vậy có thể làm thay đổi đáng kể kết quả của các cuộc bầu cử sắp tới và định hình lại định hướng chiến lược của tổ chức.

  2. The board of directors met to discuss the new strategic direction for the company's expansion into Asian markets.

    Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận về định hướng chiến lược mới cho việc mở rộng công ty vào các thị trường châu Á.

  3. Critics argued that the proposed policy changes would lead the country in a dangerous strategic direction.

    Các nhà phê bình lập luận rằng những thay đổi chính sách được đề xuất sẽ dẫn đất nước theo một hướng chiến lược nguy hiểm.