strategic deployment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Triển khai chiến lược; Triển khai chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The strategic deployment of the Iron Dome system provides a critical layer of defense.

    Việc triển khai chiến lược hệ thống Iron Dome cung cấp một lớp phòng thủ quan trọng.

  2. The company's strategic deployment of marketing funds led to a significant increase in sales.

    Việc triển khai chiến lược các quỹ tiếp thị của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số.