strategic deployment
📖 Định nghĩa
-
Triển khai chiến lược; Triển khai chiến lược
💬 Ví dụ
-
The strategic deployment of the Iron Dome system provides a critical layer of defense.
Việc triển khai chiến lược hệ thống Iron Dome cung cấp một lớp phòng thủ quan trọng.
-
The company's strategic deployment of marketing funds led to a significant increase in sales.
Việc triển khai chiến lược các quỹ tiếp thị của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số.