strategic deadlock

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm bế tắc chiến lược; Điểm bế tắc chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The opposition creates a strategic deadlock for Berlin and Tokyo, who have long advocated for multilateral reform.

    Phía đối lập tạo ra một điểm bế tắc chiến lược cho Berlin và Tokyo, những người đã lâu nay ủng hộ cải cách đa phương.

  2. After years of negotiation, the two superpowers found themselves in a strategic deadlock over nuclear disarmament.

    Sau nhiều năm đàm phán, hai siêu cường đã rơi vào thế bế tắc chiến lược về vấn đề giải trừ vũ khí hạt nhân.