strategic asset management

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quản lý tài sản chiến lược; Quản lý tài sản CNTT chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The company's rapid growth was driven by its commitment to strategic asset management.

    Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty được thúc đẩy bởi cam kết quản lý tài sản chiến lược.

  2. Effective strategic asset management reduces system downtime and improves cybersecurity.

    Quản lý tài sản CNTT chiến lược hiệu quả giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và cải thiện an ninh mạng.