strategic alternatives
📖 Định nghĩa
-
Lựa chọn chiến lược doanh nghiệp; Phương án ứng phó
💬 Ví dụ
-
The board reviewed strategic alternatives to increase shareholder value.
Hội đồng quản trị đã xem xét các phương án chiến lược thay thế để tăng giá trị cho cổ đông.
-
Drivers sought strategic alternatives to cope with high fuel prices.
Các tài xế đã tìm kiếm các giải pháp thay thế mang tính chiến lược để đối phó với giá nhiên liệu cao.