strategic alignment
📖 Định nghĩa
-
Sự điều chỉnh chiến lược; Căn chỉnh chiến lược CNTT và kinh doanh; sự điều chỉnh ngoại giao
💬 Ví dụ
-
Strategic alignment with Washington has become a cornerstone of the new administration's foreign policy.
Sự điều chỉnh chiến lược với Washington đã trở thành trụ cột trong chính sách đối ngoại của chính quyền mới.
-
The company invested heavily in digital transformation to achieve strategic alignment between its marketing initiatives and technological capabilities.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số để đạt được sự căn chỉnh chiến lược giữa các sáng kiến tiếp thị và năng lực công nghệ của mình.
-
This strategic alignment marks a significant shift in Lima's foreign policy under President Dina Boluarte.
Sự sắp xếp chiến lược này đánh dấu một bước chuyển dịch đáng kể trong chính sách đối ngoại của Lima dưới thời Tổng thống Dina Boluarte.