strategic advantage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi thế chiến lược; Lợi thế cạnh tranh

💬 Ví dụ

  1. The company's new patent provides a significant strategic advantage in the global market.

    Bằng sáng chế mới của công ty mang lại lợi thế chiến lược đáng kể trên thị trường toàn cầu.

  2. By securing the pole position, the driver gained a strategic advantage for the upcoming race.

    Bằng cách giành được vị trí xuất phát đầu tiên, tay đua đã có được lợi thế chiến lược cho cuộc đua sắp tới.