strategic advantage
📖 Định nghĩa
-
Lợi thế chiến lược; Lợi thế cạnh tranh
💬 Ví dụ
-
The company's new patent provides a significant strategic advantage in the global market.
Bằng sáng chế mới của công ty mang lại lợi thế chiến lược đáng kể trên thị trường toàn cầu.
-
By securing the pole position, the driver gained a strategic advantage for the upcoming race.
Bằng cách giành được vị trí xuất phát đầu tiên, tay đua đã có được lợi thế chiến lược cho cuộc đua sắp tới.