strategic acquisition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sáp nhập chiến lược; Mua lại chiến lược

💬 Ví dụ

  1. The tech giant's strategic acquisition of the AI startup significantly boosted its machine learning capabilities.

    Việc gã khổng lồ công nghệ mua lại chiến lược startup AI đã tăng cường đáng kể khả năng học máy của họ.

  2. Analysts predict that the industry will see more strategic acquisitions of failed startups as larger firms seek innovative talent at lower costs.

    Các nhà phân tích dự đoán rằng ngành sẽ chứng kiến nhiều vụ mua lại chiến lược đối với các công ty khởi nghiệp thất bại hơn khi các tập đoàn lớn tìm kiếm tài năng đổi mới với chi phí thấp hơn.