strangulation
🇺🇸 /ˌstræŋgjəˈleɪʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự bóp cổ; sự nghẹt thở; Sự đàn áp; hạn chế; Vết thắt nghẹt; siết cổ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: strangulations
Cụm từ cố định
death by strangulationmanual strangulationligature strangulationattempted strangulationcause of strangulation
Từ phái sinh
stranglestranglerstrangledstrangling
Từ đồng nghĩa
chokingthrottlingsuffocationasphyxiationgarroting
Dễ nhầm lẫn
suffocation
EN: 'Suffocation' refers broadly to deprivation of oxygen by any means; 'strangulation' specifically involves compression of the neck.
vi: 'Sự ngạt thở' (Suffocation) đề cập rộng rãi đến việc thiếu oxy bằng bất kỳ phương tiện nào; 'sự thắt cổ' (Strangulation) cụ thể liên quan đến việc nén cổ.
asphyxiation
EN: 'Asphyxiation' is the medical/technical term for oxygen deprivation leading to unconsciousness or death; 'strangulation' is the specific act causing it.
vi: 'Ngạt thở' (Asphyxiation) là thuật ngữ y khoa/kỹ thuật cho tình trạng thiếu oxy dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong; 'sự thắt cổ' (Strangulation) là hành động cụ thể gây ra nó.
Mẹo chính tả
EN: Remember the 'u' after 'g': 'strang-u-lation', not 'stranglation'. Also note the double 'l' is absent—it's one 'l' in 'strangulation'.
vi: Nhớ chữ 'u' sau chữ 'g': 'strang-u-lation', không phải 'stranglation'. Cũng lưu ý rằng không có chữ 'l' kép — chỉ có một chữ 'l' trong 'strangulation'.
💬 Ví dụ
-
The autopsy revealed that the cause of death was strangulation.
Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân cái chết là bị bóp cổ.
-
Excessive regulation led to the strangulation of small businesses in the region.
Quy định quá mức đã dẫn đến sự bóp nghẹt các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.
-
The surgeon performed an emergency operation to relieve the strangulation of the bowel.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một cuộc phẫu thuật khẩn cấp để giải phóng sự thắt nghẹt ruột.
-
The strangulation of the host tree by the fig vine eventually killed it.
Việc dây sung siết chặt cây chủ cuối cùng đã giết chết nó.