strangling
🇺🇸 /ˈstræŋgəlɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
ngạt thở
-
verb
ngạt thở
💬 Ví dụ
-
The strangling of the enemy.
Sự ngạt thở của kẻ thù.
-
He was strangling the rope.
Anh ấy ngạt dây.