strange case

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. trường hợp kỳ lạ; trường hợp bất thường

💬 Ví dụ

  1. The strange case of the missing mother serves as a metaphor for the fragility of family bonds.

    Trường hợp kỳ lạ về người mẹ mất tích đóng vai trò như một ẩn dụ cho sự mong manh của các mối liên kết gia đình.

  2. The doctor identified the patient's symptoms as a strange case that defied standard diagnosis.

    Bác sĩ xác định các triệu chứng của bệnh nhân là một trường hợp kỳ lạ thách thức chẩn đoán tiêu chuẩn.