strait
📖 Định nghĩa
-
noun
Eo biển; eo biển; cảnh khốn cùng; eo đất
-
adjective
hẹp; nghiêm ngặt; khó khăn; nghiêm khắc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Strait of Gibraltar connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea.
Eo biển Gibraltar nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải.
-
The ship navigated carefully through the narrow strait between the islands.
Con tàu cẩn thận đi qua eo biển hẹp giữa các hòn đảo.
-
After losing his job, he found himself in dire straits financially.
Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh khốn cùng về tài chính.
-
The strait of land between the two lakes was barely wide enough for a road.
Dải đất hẹp giữa hai hồ chỉ vừa đủ rộng cho một con đường.
-
They walked along the strait path that wound through the mountain pass.
Họ đi dọc theo con đường hẹp quanh co qua đèo núi.
-
The monastery was known for its strait discipline and austere way of life.
Tu viện nổi tiếng với kỷ luật nghiêm ngặt và lối sống khổ hạnh.
-
The strait circumstances of the war made survival a daily challenge.
Hoàn cảnh khó khăn của chiến tranh khiến việc sinh tồn trở thành thách thức hàng ngày.
-
She was a woman of strait moral convictions who never wavered from her principles.
Bà là một người phụ nữ có niềm tin đạo đức nghiêm khắc, không bao giờ dao động khỏi nguyên tắc của mình.