straightforward statement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một tuyên bố rõ ràng và trực tiếp; Một lời tuyên bố trung thực và thẳng thắn

💬 Ví dụ

  1. In response to the growing uproar, Morris Day issued a straightforward statement to clarify his position.

    Để đáp lại sự náo động ngày càng tăng, Morris Day đã đưa ra một tuyên bố trực tiếp để làm rõ lập trường của mình.

  2. The witness provided a straightforward statement about what she saw.

    Nhân chứng đã đưa ra một lời tuyên bố thẳng thắn về những gì cô ấy đã thấy.