storytellers
🇺🇸 /ˈstɔriːˌtɛlɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người kể chuyện; người sáng tạo câu chuyện
💬 Ví dụ
-
Ancient storytellers gathered by the fire.
Người kể chuyện cổ đại tụ tập bên đống lửa.
-
Modern storytellers use digital tools.
Người sáng tạo câu chuyện hiện đại sử dụng công cụ kỹ thuật số.