storyline
📖 Định nghĩa
-
noun
cốt truyện; Dòng kể chuyện; Cốt truyện; Cốt truyện chính; diễn biến tình hình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The storyline of the movie was complex, weaving together multiple characters' lives over several decades.
Cốt truyện của bộ phim phức tạp, đan xen cuộc đời của nhiều nhân vật qua nhiều thập kỷ.
-
The media has been pushing a storyline that the company is on the verge of collapse.
Các phương tiện truyền thông đã thúc đẩy một câu chuyện rằng công ty đang trên bờ vực sụp đổ.
-
The wrestling promotion introduced a new storyline involving a betrayal between former tag team partners.
Công ty đấu vật đã giới thiệu một cốt truyện mới liên quan đến sự phản bội giữa các đối tác đôi Former.
-
The game's main storyline takes approximately forty hours to complete, but side quests can double that time.
Cốt truyện chính của trò chơi mất khoảng bốn mươi giờ để hoàn thành, nhưng các nhiệm vụ phụ có thể nhân đôi thời gian đó.
-
The election campaign has produced several unexpected storylines that no one predicted at the start.
Chiến dịch bầu cử đã tạo ra nhiều cốt truyện bất ngờ mà không ai dự đoán được vào đầu.