stood in
📖 Định nghĩa
-
ở trong một vị trí hoặc tình huống; đứng trong hàng đợi
💬 Ví dụ
-
He stood in line for two hours to buy tickets.
Anh ấy đứng trong hàng đợi trong hai giờ để mua vé.
He stood in line for two hours to buy tickets.
Anh ấy đứng trong hàng đợi trong hai giờ để mua vé.