stimulation
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự kích thích; Kích thích; Kích thích sinh lý; Thúc đẩy; Kích thích tình dục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The stimulation of the economy through government spending led to increased employment.
Việc kích thích nền kinh tế thông qua chi tiêu của chính phủ đã dẫn đến tăng việc làm.
-
The children craved mental stimulation and grew restless during the long lecture.
Bọn trẻ khao khát sự kích thích tinh thần và trở nên bồn chồn trong suốt bài giảng dài.
-
Electrical stimulation of the nerve produced an involuntary muscle contraction.
Sự kích thích điện vào dây thần kinh gây ra co cơ không tự chủ.
-
The stimulation of innovation requires a supportive research environment.
Việc thúc đẩy đổi mới đòi hỏi một môi trường nghiên cứu hỗ trợ.
-
The book provided little in the way of intellectual stimulation but offered plenty of sexual stimulation.
Cuốn sách cung cấp rất ít sự kích thích trí tuệ nhưng lại có nhiều sự kích thích tình dục.