stern caution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cảnh báo nghiêm khắc

💬 Ví dụ

  1. The government issued a stern caution against any further escalation of the conflict.

    Chính phủ đã đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc chống lại bất kỳ sự leo thang nào thêm nữa của xung đột.