stern

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈstɜːn/ 🇺🇸 /ˈstɜrn/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nghiêm khắc và nghiêm trọng; nghiêm nghị và khắc khổ; khắc nghiệt và nghiêm trọng
  2. noun
    đuôi tàu; mông

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: sterns So sánh hơn: sterner, more stern So sánh nhất: sternest, most stern

Cụm từ cố định

stern warningstern lookstern voicestern measuresfrom stem to sternstern expression

Từ phái sinh

sternlysternness

Từ đồng nghĩa

strictsevereharshaustererigiduncompromising

Từ trái nghĩa

lenientgentlemildsoft

Dễ nhầm lẫn

stem
EN: 'Stem' is the front (bow) part of a ship or a plant stalk; 'stern' is the rear part of a ship.
vi: 'Stem' là phần trước (mũi) của tàu hoặc thân cây; 'stern' là phần sau của tàu.
sternum
EN: 'Sternum' is the breastbone (anatomical term from Latin); it is not derived from 'stern' meaning strict or the rear of a ship.
vi: 'Sternum' là xương ức (thuật ngữ giải phẫu học có nguồn gốc từ tiếng Latinh); nó không bắt nguồn từ 'stern' mang nghĩa nghiêm khắc hoặc phần đuôi tàu.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'stern' (strict; rear of a ship) with 'sternum' (breastbone), which has a different etymology and an extra syllable.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'stern' (nghiêm khắc; phần đuôi tàu) với 'sternum' (xương ức), vốn có nguồn gốc khác nhau và thêm một âm tiết.

💬 Ví dụ

  1. The teacher gave the students a stern warning about cheating.

    Giáo viên đã đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc về việc gian lận.

  2. His stern face betrayed no emotion as he read the verdict.

    Khuôn mặt nghiêm nghị của ông không lộ chút cảm xúc nào khi ông đọc bản án.

  3. The pioneers faced the stern realities of frontier life.

    Những người khai phá phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống biên giới.

  4. The captain stood at the stern, watching the harbor recede.

    Thuyền trưởng đứng ở đuôi tàu, nhìn cảng dần xa rời.

  5. He landed on his stern after slipping on the ice.

    Anh ấy ngã mông xuống đất khi trượt trên băng.