steeds

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstiːdz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dạng số nhiều của ngựa

💬 Ví dụ

  1. The knights rode their steeds into battle.

    Các hiệp sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến.