steady flow

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dòng chảy ổn định; Nguồn cung ổn định; Phát triển ổn định

💬 Ví dụ

  1. The pipeline ensures a steady flow of natural gas to the city during winter.

    Đường ống đảm bảo dòng khí tự nhiên ổn định đến thành phố trong mùa đông.

  2. Specifically, tensions in the Red Sea and the Strait of Hormuz have disrupted vital shipping lanes, creating bottlenecks that threaten the steady flow of energy resources to international markets.

    Cụ thể, các căng thẳng ở Biển Đỏ và eo biển Hormuz đã làm gián đoạn các tuyến vận tải biển quan trọng, tạo ra các nút thắt đe dọa dòng chảy ổn định của tài nguyên năng lượng đến các thị trường quốc tế.

  3. The project relies on a steady flow of data from the sensors to function correctly.

    Dự án phụ thuộc vào dòng dữ liệu ổn định từ các cảm biến để hoạt động đúng cách.