steady ascent
📖 Định nghĩa
-
sự đi lên đều đặn; sự thăng tiến đều đặn
💬 Ví dụ
-
The hikers maintained a steady ascent toward the mountain peak.
Những người leo núi duy trì sự đi lên đều đặn hướng về đỉnh núi.
-
The young athlete's steady ascent in the rankings surprised everyone.
Sự thăng tiến đều đặn của vận động viên trẻ trong bảng xếp hạng đã làm mọi người ngạc nhiên.