steady ascent

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự đi lên đều đặn; sự thăng tiến đều đặn

💬 Ví dụ

  1. The hikers maintained a steady ascent toward the mountain peak.

    Những người leo núi duy trì sự đi lên đều đặn hướng về đỉnh núi.

  2. The young athlete's steady ascent in the rankings surprised everyone.

    Sự thăng tiến đều đặn của vận động viên trẻ trong bảng xếp hạng đã làm mọi người ngạc nhiên.