steadfast denial
📖 Định nghĩa
-
Sự phủ nhận kiên quyết
💬 Ví dụ
-
Despite the overwhelming evidence, the politician maintained a steadfast denial of all allegations.
Bất chấp những bằng chứng áp đảo, chính trị gia đó vẫn duy trì sự phủ nhận kiên quyết đối với mọi cáo buộc.