steadfast denial

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phủ nhận kiên quyết

💬 Ví dụ

  1. Despite the overwhelming evidence, the politician maintained a steadfast denial of all allegations.

    Bất chấp những bằng chứng áp đảo, chính trị gia đó vẫn duy trì sự phủ nhận kiên quyết đối với mọi cáo buộc.