steadfast
🇺🇸 /ˈstɛˌdfæst/
📖 Định nghĩa
-
adjective
vững chắc; bất biến; trung thành và kiên định; vững chắc theo hướng; kiên định; được thiết lập vững chắc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more steadfast
So sánh nhất: most steadfast
Cụm từ cố định
steadfast commitmentsteadfast supportsteadfast loyaltyremain steadfaststeadfast dedicationsteadfast in one's belief
Từ phái sinh
steadfastlysteadfastness
Từ đồng nghĩa
resoluteunwaveringfirmunshakeableconstantfaithfulloyal
Từ trái nghĩa
waveringfickleinconstantunreliable
Mẹo chính tả
EN: Remember 'steadfast' contains two 'a's: one in 'stead' and one in 'fast'. A common error is writing 'stedfast' (omitting the first 'a').
vi: Hãy nhớ rằng 'steadfast' chứa hai chữ 'a': một trong 'stead' và một trong 'fast'. Một lỗi phổ biến là viết 'stedfast' (bỏ sót chữ 'a' đầu tiên).
💬 Ví dụ
-
The steadfast rocks withstood the relentless pounding of the waves for centuries.
Những tảng đá vững chãi đã chịu đựng hàng thế kỷ những đợt sóng vỗ không ngừng nghỉ.
-
She remained a steadfast supporter of the cause throughout her entire life.
Cô ấy vẫn là một người ủng hộ tận tụy cho sự nghiệp đó suốt cả cuộc đời.
-
The ship maintained a steadfast course toward the distant shore.
Con tàu duy trì một hướng đi vững chắc về phía bờ biển xa xôi.
-
Despite the criticism, he held a steadfast belief in the justice of his actions.
Bất chấp lời chỉ trích, anh ta vẫn giữ vững niềm tin vào sự công bằng trong hành động của mình.
-
The steadfast earth seemed to tremble beneath their feet.
Trái đất kiên cố dường như rung chuyển dưới chân họ.