steadfast

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstɛˌdfæst/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    vững chắc; bất biến; trung thành và kiên định; vững chắc theo hướng; kiên định; được thiết lập vững chắc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more steadfast So sánh nhất: most steadfast

Cụm từ cố định

steadfast commitmentsteadfast supportsteadfast loyaltyremain steadfaststeadfast dedicationsteadfast in one's belief

Từ phái sinh

steadfastlysteadfastness

Từ đồng nghĩa

resoluteunwaveringfirmunshakeableconstantfaithfulloyal

Từ trái nghĩa

waveringfickleinconstantunreliable

Mẹo chính tả

EN: Remember 'steadfast' contains two 'a's: one in 'stead' and one in 'fast'. A common error is writing 'stedfast' (omitting the first 'a').
vi: Hãy nhớ rằng 'steadfast' chứa hai chữ 'a': một trong 'stead' và một trong 'fast'. Một lỗi phổ biến là viết 'stedfast' (bỏ sót chữ 'a' đầu tiên).

💬 Ví dụ

  1. The steadfast rocks withstood the relentless pounding of the waves for centuries.

    Những tảng đá vững chãi đã chịu đựng hàng thế kỷ những đợt sóng vỗ không ngừng nghỉ.

  2. She remained a steadfast supporter of the cause throughout her entire life.

    Cô ấy vẫn là một người ủng hộ tận tụy cho sự nghiệp đó suốt cả cuộc đời.

  3. The ship maintained a steadfast course toward the distant shore.

    Con tàu duy trì một hướng đi vững chắc về phía bờ biển xa xôi.

  4. Despite the criticism, he held a steadfast belief in the justice of his actions.

    Bất chấp lời chỉ trích, anh ta vẫn giữ vững niềm tin vào sự công bằng trong hành động của mình.

  5. The steadfast earth seemed to tremble beneath their feet.

    Trái đất kiên cố dường như rung chuyển dưới chân họ.