status quo
🇬🇧 /ˈsteɪtəs ˈkwəʊ/
🇺🇸 /ˈsteɪtəs ˈkwoʊ/
📖 Định nghĩa
-
trạng thái hiện tại của các vấn đề, đặc biệt là về các điều kiện xã hội hoặc chính trị
💬 Ví dụ
-
The company decided to maintain the status quo rather than make risky changes.
Công ty quyết định duy trì trạng thái hiện tại thay vì thực hiện những thay đổi rủi ro.