stature

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstætʃɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chiều cao; địa vị; uy tín; Cấp bậc; vị thế; dáng người

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: statures

Cụm từ cố định

of great statureof small statureof considerable staturegrow in staturea person of statureachieve stature

Từ phái sinh

statural

Từ đồng nghĩa

heightstandingprestigeeminencereputationimportance

Từ trái nghĩa

insignificanceobscurity

Dễ nhầm lẫn

statue
EN: 'Statue' is a carved or sculpted figure; 'stature' refers to a person's height or level of respect/importance.
vi: 'Statue' là một bức tượng được chạm khắc hoặc điêu khắc; 'stature' đề cập đến chiều cao của một người hoặc mức độ tôn trọng/tầm quan trọng.
status
EN: 'Status' refers to one's social or professional position; 'stature' emphasizes the degree of respect or importance one has earned.
vi: 'Status' đề cập đến vị thế xã hội hoặc nghề nghiệp của ai đó; 'stature' nhấn mạnh mức độ tôn trọng hoặc tầm quan trọng mà họ đã đạt được.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'stature' (height/importance) with 'statue' (sculpture) or 'status' (social position). Note the '-ure' ending.
vi: Đừng nhầm lẫn 'stature' (chiều cao/tầm quan trọng) với 'statue' (tác phẩm điêu khắc) hoặc 'status' (vị thế xã hội). Lưu ý phần đuôi '-ure'.

💬 Ví dụ

  1. He was a man of short stature but great determination.

    Ông ấy là một người thấp bé nhưng có ý chí mạnh mẽ.

  2. She is a scientist of international stature.

    Cô ấy là một nhà khoa học có tầm cỡ quốc tế.

  3. The festival has grown in stature over the past decade.

    Trong thập kỷ qua, lễ hội đã ngày càng có uy tín hơn.

  4. He was a man of imposing stature, broad-shouldered and tall.

    Anh ta là một người đàn ông có vóc dáng uy nghi, vai rộng và cao lớn.